Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
lithic
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Mục lục
1
Tiếng Anh
1.1
Cách phát âm
1.2
Tính từ
1.3
Tham khảo
Tiếng Anh
sửa
Cách phát âm
sửa
IPA
:
/ˈlɪ.θɪk/
Tính từ
sửa
lithic
/ˈlɪ.θɪk/
(
Thuộc
) Đá.
(
Y học
) (thuộc)
sỏi
thận
.
(
Hoá học
) (thuộc)
lithi
.
Tham khảo
sửa
"
lithic
", Hồ Ngọc Đức,
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)